Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trâm anh
- nobility; haipin and ribbon
* Từ tham khảo/words other:
-
sơ đồ mặt bằng
-
sơ đồ mục tiêu
-
sơ đồ ném bom
-
sơ đồ quá trình sản xuất
-
sơ đồ quân sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trâm anh
* Từ tham khảo/words other:
- sơ đồ mặt bằng
- sơ đồ mục tiêu
- sơ đồ ném bom
- sơ đồ quá trình sản xuất
- sơ đồ quân sự