Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trám
* verb
- to cault, to stop, to close; to fill (tooth)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
trám
* đtừ|- to cault, to stop, to close; to fill (tooth)
* Từ tham khảo/words other:
-
chuối tây
-
chuối tiêu
-
chuối tố nữ
-
chuồi trách nhiệm cho ai
-
chuỗi tràng hạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trám
* Từ tham khảo/words other:
- chuối tây
- chuối tiêu
- chuối tố nữ
- chuồi trách nhiệm cho ai
- chuỗi tràng hạt