Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm hương
* noun
- aloe wood
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
trầm hương
* dtừ|- aloe wood
* Từ tham khảo/words other:
-
chuông điện
-
chương động
-
chuông đồng hồ báo thức
-
chương dương
-
chuồng gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm hương
* Từ tham khảo/words other:
- chuông điện
- chương động
- chuông đồng hồ báo thức
- chương dương
- chuồng gà