Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm kha
- serious
* Từ tham khảo/words other:
-
chạy giấy
-
chạy hàng xách
-
cháy hết
-
chạy hết sức nhanh
-
chạy hết tốc độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm kha
* Từ tham khảo/words other:
- chạy giấy
- chạy hàng xách
- cháy hết
- chạy hết sức nhanh
- chạy hết tốc độ