Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm tích
* dtừ|- sediment
* Từ tham khảo/words other:
-
gắng gổ
-
gắng gỏi
-
gắng gượng
-
gặng hỏi
-
gang kính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm tích
* Từ tham khảo/words other:
- gắng gổ
- gắng gỏi
- gắng gượng
- gặng hỏi
- gang kính