Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trám trắng
- variety of white canarium
* Từ tham khảo/words other:
-
ngang sức
-
ngang tai
-
ngang tài
-
ngang tầm
-
ngang tầm mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trám trắng
* Từ tham khảo/words other:
- ngang sức
- ngang tai
- ngang tài
- ngang tầm
- ngang tầm mắt