Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trầm trồ
- praise, be full of admiration
* Từ tham khảo/words other:
-
hộ chiếu thường
-
họ chim choi choi
-
họ chó
-
hố chôn chung
-
hố chông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trầm trồ
* Từ tham khảo/words other:
- hộ chiếu thường
- họ chim choi choi
- họ chó
- hố chôn chung
- hố chông