Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trấn áp phản cách mạng
- to suppress counter-revolutionaries
* Từ tham khảo/words other:
-
người a-pa-sơ
-
người a-rập
-
người a-rập du cư
-
người a-ri-an
-
người a-ten
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trấn áp phản cách mạng
* Từ tham khảo/words other:
- người a-pa-sơ
- người a-rập
- người a-rập du cư
- người a-ri-an
- người a-ten