Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần cảnh
- this world (buddhism)
* Từ tham khảo/words other:
-
nam trầm
-
nấm tràm
-
nam trang
-
nấm tre
-
nằm trong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần cảnh
* Từ tham khảo/words other:
- nam trầm
- nấm tràm
- nam trang
- nấm tre
- nằm trong