Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràn đầy
- brimful; bursting|= lòng tràn đầy hy vọng to brim over with hopes; to overflow with hopes; to be brimfull of hopes
* Từ tham khảo/words other:
-
người thả
-
người thả chó
-
người tha thứ
-
người thách thức
-
người thái lan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràn đầy
* Từ tham khảo/words other:
- người thả
- người thả chó
- người tha thứ
- người thách thức
- người thái lan