Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trằn
- twist, writhe; roll, turn over and over
* Từ tham khảo/words other:
-
động vật chân giống
-
động vật chân năm ngón
-
động vật chân tơ
-
động vật chân vây
-
động vật chí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trằn
* Từ tham khảo/words other:
- động vật chân giống
- động vật chân năm ngón
- động vật chân tơ
- động vật chân vây
- động vật chí