Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trán dồ
- bulging/domed forehead
* Từ tham khảo/words other:
-
nho cajơput
-
nhớ cầu nguyện
-
nhờ cậy
-
nhờ cậy đến
-
nhờ cậy người nào không có thế lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trán dồ
* Từ tham khảo/words other:
- nho cajơput
- nhớ cầu nguyện
- nhờ cậy
- nhờ cậy đến
- nhờ cậy người nào không có thế lực