Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trận gió
- gust of wind
* Từ tham khảo/words other:
-
việc chơi tem
-
việc chôn cất
-
việc chữa bệnh
-
việc chưa có người làm
-
việc chưa làm xong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trận gió
* Từ tham khảo/words other:
- việc chơi tem
- việc chôn cất
- việc chữa bệnh
- việc chưa có người làm
- việc chưa làm xong