Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần hủ
- not in the spirit of the age/times; archiac
* Từ tham khảo/words other:
-
thực bào
-
thực bệnh
-
thức biến
-
thức biệt
-
thức bổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần hủ
* Từ tham khảo/words other:
- thực bào
- thực bệnh
- thức biến
- thức biệt
- thức bổ