Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trận thế
- troop arrangement, battle formation
* Từ tham khảo/words other:
-
gian lá
-
gian lận
-
gian lận bầu cử
-
gian lận lồng vào
-
gian lận sổ sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trận thế
* Từ tham khảo/words other:
- gian lá
- gian lận
- gian lận bầu cử
- gian lận lồng vào
- gian lận sổ sách