Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trần thuật
- narrate, tell, state, explain
* Từ tham khảo/words other:
-
tinh thần chung
-
tinh thần dám nghĩ dám làm
-
tinh thần dân tộc hy-lạp
-
tinh thần đoàn thể
-
tinh thần đồng đội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trần thuật
* Từ tham khảo/words other:
- tinh thần chung
- tinh thần dám nghĩ dám làm
- tinh thần dân tộc hy-lạp
- tinh thần đoàn thể
- tinh thần đồng đội