Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trấn tĩnh lại
* ngđtừ|- rally|* thngữ|- to remember oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy phép xây dựng
-
giấy phép xuất cảng
-
giấy phép xuất khẩu
-
giấy phóng
-
giây phút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trấn tĩnh lại
* Từ tham khảo/words other:
- giấy phép xây dựng
- giấy phép xuất cảng
- giấy phép xuất khẩu
- giấy phóng
- giây phút