Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trận vong
- die in battle
* Từ tham khảo/words other:
-
người không làm ăn gì cả
-
người không lanh lợi
-
người không lập gia đình
-
người khổng lồ
-
người khổng lồ một mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trận vong
* Từ tham khảo/words other:
- người không làm ăn gì cả
- người không lanh lợi
- người không lập gia đình
- người khổng lồ
- người khổng lồ một mắt