Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trăng lên
- the moon rises
* Từ tham khảo/words other:
-
thần tượng
-
thần tượng hóa
-
thận tuyến tố
-
thần ưng
-
thần ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trăng lên
* Từ tham khảo/words other:
- thần tượng
- thần tượng hóa
- thận tuyến tố
- thần ưng
- thần ứng