Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trắng loá
- silvery white
* Từ tham khảo/words other:
-
tên thuỵ
-
tẽn tò
-
tên tự
-
tên tự xưng
-
tên tục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trắng loá
* Từ tham khảo/words other:
- tên thuỵ
- tẽn tò
- tên tự
- tên tự xưng
- tên tục