Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tráng lực
- the prime of life, the full vigour of manhodd
* Từ tham khảo/words other:
-
vạch ra tiêu chuẩn
-
vạch ra trước
-
vạch rõ
-
vạch tội của ai
-
vách toocsi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tráng lực
* Từ tham khảo/words other:
- vạch ra tiêu chuẩn
- vạch ra trước
- vạch rõ
- vạch tội của ai
- vách toocsi