Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh bụi
- dirt-proof
* Từ tham khảo/words other:
-
cái cặp tóc
-
cái cắt bom
-
cái cầu
-
cải cay
-
cái chắn bùn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh bụi
* Từ tham khảo/words other:
- cái cặp tóc
- cái cắt bom
- cái cầu
- cải cay
- cái chắn bùn