Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tranh châm biếm
- cartoon; caricature
* Từ tham khảo/words other:
-
người tẩy uế
-
người tây-ban-nha
-
người tha
-
người thả
-
người thả chó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tranh châm biếm
* Từ tham khảo/words other:
- người tẩy uế
- người tây-ban-nha
- người tha
- người thả
- người thả chó