Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh đổ máu
- to avoid bloodshed
* Từ tham khảo/words other:
-
bên vi phạm
-
bên vợ
-
bền vững
-
bến xe
-
bến xe buýt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh đổ máu
* Từ tham khảo/words other:
- bên vi phạm
- bên vợ
- bền vững
- bến xe
- bến xe buýt