Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh khỏi
- to avoid; to evade; to elude
* Từ tham khảo/words other:
-
lắp thiết bị bảo hộ lao động
-
lắp thiết bị bảo vệ mới
-
lập thời biểu
-
lập thu
-
lặp thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- lắp thiết bị bảo hộ lao động
- lắp thiết bị bảo vệ mới
- lập thời biểu
- lập thu
- lặp thừa