Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh mảnh đạn
- splinterproof
* Từ tham khảo/words other:
-
canh giấm
-
cành giâm
-
cành giăm
-
cánh gián
-
cảnh gieo neo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh mảnh đạn
* Từ tham khảo/words other:
- canh giấm
- cành giâm
- cành giăm
- cánh gián
- cảnh gieo neo