Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh nạn
- to avoid danger, to take refuge
* Từ tham khảo/words other:
-
chó săn rái cá
-
chó săn sói
-
chó săn tanbô
-
chó săn thỏ
-
chó săn xaluki
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh nạn
* Từ tham khảo/words other:
- chó săn rái cá
- chó săn sói
- chó săn tanbô
- chó săn thỏ
- chó săn xaluki