Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh thụ thai
* dtừ|- contraception|* ttừ|- contraceptive
* Từ tham khảo/words other:
-
xem bệnh
-
xem bói
-
xem chỉ tay
-
xem cho chán mắt
-
xem chừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh thụ thai
* Từ tham khảo/words other:
- xem bệnh
- xem bói
- xem chỉ tay
- xem cho chán mắt
- xem chừng