Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tranh thủ thời gian
- to save time
* Từ tham khảo/words other:
-
gậy dài bịt sắt
-
gảy đàn
-
gảy đàn bằng ống lông
-
gảy đàn tưng tưng
-
gậy đánh côn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tranh thủ thời gian
* Từ tham khảo/words other:
- gậy dài bịt sắt
- gảy đàn
- gảy đàn bằng ống lông
- gảy đàn tưng tưng
- gậy đánh côn