Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trảo nha
- henchman; claws, clutches
* Từ tham khảo/words other:
-
phương phi tuấn tú
-
phương sách
-
phương sai
-
phương sĩ
-
phương số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trảo nha
* Từ tham khảo/words other:
- phương phi tuấn tú
- phương sách
- phương sai
- phương sĩ
- phương số