Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trao tặng phẩm
- to give an award
* Từ tham khảo/words other:
-
sở kinh tế đối ngoại
-
sơ kỳ
-
số ký hiệu
-
sơ kỳ thời đại đồ đá
-
số là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trao tặng phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- sở kinh tế đối ngoại
- sơ kỳ
- số ký hiệu
- sơ kỳ thời đại đồ đá
- số là