Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trâu con
- buffalo calf
* Từ tham khảo/words other:
-
sóng gió
-
sóng gió vùi dập
-
sóng gốc
-
sóng gợn
-
sóng gợn lăn tăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trâu con
* Từ tham khảo/words other:
- sóng gió
- sóng gió vùi dập
- sóng gốc
- sóng gợn
- sóng gợn lăn tăn