Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tràu
- (cá tràu) kind of fish with head similar to that of a snake
* Từ tham khảo/words other:
-
cạnh bên
-
cánh bèo
-
cảnh bị
-
cành bị tỉa
-
cành bị xén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tràu
* Từ tham khảo/words other:
- cạnh bên
- cánh bèo
- cảnh bị
- cành bị tỉa
- cành bị xén