Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trảu
- tung tree, (dầu trảu) tung oil; (chim trảu) bee-eater (bird), mepops
* Từ tham khảo/words other:
-
lời nói trại
-
lời nói trái lại
-
lời nói trước
-
lời nói trừu tượng
-
lời nói tục tĩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trảu
* Từ tham khảo/words other:
- lời nói trại
- lời nói trái lại
- lời nói trước
- lời nói trừu tượng
- lời nói tục tĩu