Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trau giồi
- to improve; to cultivate|= ông ấy đi pháp để trau giồi vốn tiếng pháp đã học được he went to france to improve his french
* Từ tham khảo/words other:
-
một đổi một
-
một đời quả
-
một đứa xấu
-
một dúm
-
mọt già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trau giồi
* Từ tham khảo/words other:
- một đổi một
- một đời quả
- một đứa xấu
- một dúm
- mọt già