Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẩy bộ
- to go on foot
* Từ tham khảo/words other:
-
tay mặt
-
tẩy màu
-
tay máy
-
táy máy
-
tẩy máy chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẩy bộ
* Từ tham khảo/words other:
- tay mặt
- tẩy màu
- tay máy
- táy máy
- tẩy máy chữ