Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẻ măng
- very young
* Từ tham khảo/words other:
-
cho đi ngược chiều gió
-
cho đi nhờ xe
-
cho đi tàu bay
-
cho đi tàu suốt
-
chỗ đi tiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẻ măng
* Từ tham khảo/words other:
- cho đi ngược chiều gió
- cho đi nhờ xe
- cho đi tàu bay
- cho đi tàu suốt
- chỗ đi tiểu