Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẻ thơ
- babes and sucklings; very young child
* Từ tham khảo/words other:
-
nguỵ đạo
-
nguy đến tính mạng
-
nguy hại
-
nguy hại như bệnh dịch
-
nguy hại như bệnh dịch làm chết người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẻ thơ
* Từ tham khảo/words other:
- nguỵ đạo
- nguy đến tính mạng
- nguy hại
- nguy hại như bệnh dịch
- nguy hại như bệnh dịch làm chết người