Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trên gác
- upstairs
* Từ tham khảo/words other:
-
nội phân tử
-
nơi phát chẩn
-
nơi phát chẩn đồ ăn
-
nơi phát hàng
-
nơi phát hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trên gác
* Từ tham khảo/words other:
- nội phân tử
- nơi phát chẩn
- nơi phát chẩn đồ ăn
- nơi phát hàng
- nơi phát hành