Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
treo miệng
- have nothing to eat, be starved (treo mổ, treo mõm, treo mồm)
* Từ tham khảo/words other:
-
lông bông nhẹ dạ
-
lõng bõng như canh
-
lông bông phù phiếm
-
lóng ca lóng cóng
-
lông cắm mũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
treo miệng
* Từ tham khảo/words other:
- lông bông nhẹ dạ
- lõng bõng như canh
- lông bông phù phiếm
- lóng ca lóng cóng
- lông cắm mũ