Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
treo thưởng
- to post a reward; to offer a reward
* Từ tham khảo/words other:
-
đoàn tàu buôn lớn
-
đoàn thám hiểm
-
đoàn thẩm phán
-
đoạn thẳng
-
đoàn thanh niên cộng sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
treo thưởng
* Từ tham khảo/words other:
- đoàn tàu buôn lớn
- đoàn thám hiểm
- đoàn thẩm phán
- đoạn thẳng
- đoàn thanh niên cộng sản