Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trèo vào
- to climb up into
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nghiên cứu vật hại
-
khoa nghiên cứu về ấn-độ
-
khoa nghiên cứu về bầu cử
-
khoa nghiên cứu về đá
-
khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trèo vào
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nghiên cứu vật hại
- khoa nghiên cứu về ấn-độ
- khoa nghiên cứu về bầu cử
- khoa nghiên cứu về đá
- khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ