Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trĩ chứng
- hemorrhoids, have piles
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạt động trong đó
-
hoạt động trong ngành tài chính
-
hoạt hình
-
hoạt hoạ
-
hoạt hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trĩ chứng
* Từ tham khảo/words other:
- hoạt động trong đó
- hoạt động trong ngành tài chính
- hoạt hình
- hoạt hoạ
- hoạt hóa