Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tri danh
- known, renowned
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếm nghịch
-
tiếm ngôi
-
tiếm ngôn
-
tiềm ngư đĩnh
-
tiêm ngừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tri danh
* Từ tham khảo/words other:
- tiếm nghịch
- tiếm ngôi
- tiếm ngôn
- tiềm ngư đĩnh
- tiêm ngừa