Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trị tâm
- to set the heart in order
* Từ tham khảo/words other:
-
trung tá
-
trung tâm
-
trung tâm bão
-
trung tâm buôn bán
-
trung tâm cải huấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trị tâm
* Từ tham khảo/words other:
- trung tá
- trung tâm
- trung tâm bão
- trung tâm buôn bán
- trung tâm cải huấn