Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trí tưởng tượng
- imagination|= có trí tưởng tượng phong phú to have a fertile/vivid imagination
* Từ tham khảo/words other:
-
lai tạp
-
lai tàu
-
lái tàu
-
lái tàu hoả
-
lai thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trí tưởng tượng
* Từ tham khảo/words other:
- lai tạp
- lai tàu
- lái tàu
- lái tàu hoả
- lai thế