Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trích yếu
- subject (trong công văn, đơn từ)|= trích yếu : tuyển nhân viên mới subject: recruitment of new staff
* Từ tham khảo/words other:
-
cô đơn
-
cỗ đòn
-
có đồn lũy
-
có đồng
-
cỏ đồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trích yếu
* Từ tham khảo/words other:
- cô đơn
- cỗ đòn
- có đồn lũy
- có đồng
- cỏ đồng