Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triến chân
- agile, nimble
* Từ tham khảo/words other:
-
binh vụ
-
bịnh xá
-
bình xăng
-
bình xăng con
-
bình xì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triến chân
* Từ tham khảo/words other:
- binh vụ
- bịnh xá
- bình xăng
- bình xăng con
- bình xì