Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triền đà
- slip-away
* Từ tham khảo/words other:
-
công ty mậu dịch
-
công ty may mặc
-
công ty may mặc và giày da xuất khẩu
-
công ty máy tính
-
công ty mẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triền đà
* Từ tham khảo/words other:
- công ty mậu dịch
- công ty may mặc
- công ty may mặc và giày da xuất khẩu
- công ty máy tính
- công ty mẹ