Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triệt áp
- pressure suppression
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt nhà
-
mặt nhẫn
-
mặt nhăn nhó vì sợ
-
mạt nhật
-
mặt nhị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triệt áp
* Từ tham khảo/words other:
- mặt nhà
- mặt nhẫn
- mặt nhăn nhó vì sợ
- mạt nhật
- mặt nhị